100 từ tiếng Ba Tư thông dụng nhất
Đây là 100 từ tiếng Ba Tư thông dụng nhất, được xếp hạng theo tần suất xuất hiện trong văn bản và lời nói tiếng Ba Tư thực tế, dựa trên các nghiên cứu tần suất từ đã được công bố. Học theo tần suất thực sự hiệu quả: một nhóm nhỏ từ có tần suất cao đảm nhận phần lớn các câu nói hằng ngày, vì vậy nắm vững danh sách này bằng lặp lại ngắt quãng sẽ giúp bạn khởi đầu nhanh nhất có thể.
| # | Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | از | ahz | từ |
| 2 | به | beh | đến |
| 3 | که | keh | rằng (liên từ) |
| 4 | در | dar | trong |
| 5 | این | een | này |
| 6 | را | rah | (dấu tân ngữ) |
| 7 | با | bah | với |
| 8 | آن | ahn | cái đó |
| 9 | بودن | boo-DAN | là |
| 10 | من | man | tôi |
| 11 | تو | toh | bạn |
| 12 | او | oo | anh ấy / cô ấy |
| 13 | ما | mah | chúng tôi |
| 14 | شما | shoh-MAH | quý vị |
| 15 | چه | cheh | gì |
| 16 | برای | bah-RAH-yeh | cho |
| 17 | هم | ham | cũng |
| 18 | یک | yek | một |
| 19 | نه | nah | không |
| 20 | اما | am-MAH | nhưng |
| 21 | اگر | ah-GAR | nếu |
| 22 | یا | yah | hoặc là |
| 23 | هر | har | mỗi |
| 24 | سال | sahl | năm |
| 25 | زمان | zah-MAHN | thời gian |
| 26 | روز | rooz | ngày |
| 27 | خوب | khoob | tốt |
| 28 | بزرگ | boh-ZORG | lớn |
| 29 | انسان | en-SAHN | người |
| 30 | دانستن | dah-nes-TAN | biết |
| 31 | گفتن | gof-TAN | nói |
| 32 | کردن | kar-DAN | làm |
| 33 | رفتن | raf-TAN | đi |
| 34 | دیدن | dee-DAN | thấy |
| 35 | دادن | dah-DAN | đưa cho |
| 36 | جدید | jah-DEED | mới |
| 37 | چیز | cheez | vật |
| 38 | خیلی | KHEY-lee | rất |
| 39 | دو | doh | hai |
| 40 | اولین | av-vah-LEEN | đầu tiên |
| 41 | خواستن | khahs-TAN | muốn |
| 42 | کجا | koh-JAH | ở đâu |
| 43 | چرا | cheh-RAH | tại sao |
| 44 | پس | pas | lúc đó; vậy thì |
| 45 | آنجا | ahn-JAH | ở đó |
| 46 | کار | kahr | công việc |
| 47 | زندگی | zen-deh-GEE | đời sống |
| 48 | اکنون | ak-NOON | bây giờ |
| 49 | دیگر | dee-GAR | khác |
| 50 | چیزی | chee-ZEE | một cái gì đó |
| 51 | تا | tah | cho đến; để mà |
| 52 | بر | bar | trên |
| 53 | آنها | ahn-HAH | họ |
| 54 | خود | khod | bản thân, riêng |
| 55 | شدن | shoh-DAN | trở thành |
| 56 | داشتن | dahsh-TAN | có |
| 57 | توانستن | tah-vah-nes-TAN | có thể |
| 58 | باید | BAH-yad | phải |
| 59 | آمدن | ah-mah-DAN | đến |
| 60 | گرفتن | geh-ref-TAN | lấy, nhận |
| 61 | زدن | zah-DAN | đánh, đập (cũng là động từ trợ nghĩa) |
| 62 | یافتن | yahf-TAN | tìm thấy |
| 63 | رسیدن | reh-see-DAN | đến, đạt tới |
| 64 | گذشتن | goh-zash-TAN | trôi qua (thời gian); đi qua |
| 65 | ساختن | sahkh-TAN | làm, xây dựng |
| 66 | ماندن | mahn-DAN | ở lại |
| 67 | آوردن | ah-var-DAN | mang đến |
| 68 | گذاشتن | goh-zahsh-TAN | đặt |
| 69 | نوشتن | neh-vesh-TAN | viết |
| 70 | خواندن | khahn-DAN | đọc; hát; gọi |
| 71 | شنیدن | sheh-nee-DAN | nghe |
| 72 | مرد | mard | đàn ông |
| 73 | زن | zan | phụ nữ |
| 74 | کودک | koo-DAK | đứa trẻ |
| 75 | خانه | khah-NEH | nhà |
| 76 | شهر | shahr | thành phố |
| 77 | کشور | kesh-VAR | quốc gia |
| 78 | جهان | jah-HAHN | thế giới |
| 79 | جا | jah | địa điểm |
| 80 | راه | rah | con đường |
| 81 | آب | ahb | nước |
| 82 | دست | dast | tay |
| 83 | دل | del | trái tim |
| 84 | سر | sar | cái đầu |
| 85 | شب | shab | đêm |
| 86 | ماه | mah | tháng; mặt trăng |
| 87 | هفته | haf-TEH | tuần |
| 88 | ساعت | sah-AT | giờ; đồng hồ |
| 89 | وقت | vaght | thời gian (lúc; thời gian rảnh) |
| 90 | امروز | em-ROOZ | hôm nay |
| 91 | نام | nahm | tên |
| 92 | سخن | soh-KHAN | lời nói, từ ngữ |
| 93 | کوچک | koo-CHAK | nhỏ bé |
| 94 | زیبا | zee-BAH | đẹp |
| 95 | بسیار | bes-YAHR | rất, nhiều |
| 96 | چند | chand | vài; bao nhiêu |
| 97 | همه | hah-MEH | tất cả, mọi người |
| 98 | هیچ | heech | không, không cái nào |
| 99 | باز | bahz | lại; mở |
| 100 | بعد | bad | sau đó |
Xếp hạng theo tần suất của dạng từ gốc trong các nghiên cứu kho ngữ liệu tiếng Ba Tư đã công bố; đã loại bỏ danh từ riêng, số và các mục trùng lặp. Phần phát âm là cách viết gợi ý để dễ đọc, không phải ký hiệu phiên âm.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Ba Tư
Cần biết bao nhiêu từ tiếng Ba Tư để giao tiếp cơ bản?
Các nghiên cứu tần suất cho thấy 1.000 từ thông dụng nhất chiếm khoảng 85% lời nói hằng ngày, và riêng 100 từ đứng đầu đã xuất hiện trong hầu hết mọi câu. Với vài trăm từ, bạn đã có thể trao đổi những điều đơn giản; danh sách này là nền móng để bạn tiếp tục xây dựng.
Cách nhanh nhất để ghi nhớ 100 từ này là gì?
Lặp lại ngắt quãng: ôn mỗi từ ngay trước lúc bạn sắp quên nó, với khoảng cách giữa các lần ôn tăng dần. Cách này đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn nhanh hơn nhiều so với việc đọc lại danh sách. Hãy biến 100 từ thành thẻ ghi nhớ và mỗi ngày ôn một ít; cả danh sách chỉ mất khoảng hai đến ba tuần.
100 từ có đủ để nói tiếng Ba Tư không?
Không. Một trăm từ giúp bạn nhận ra bộ khung của hầu hết các câu, nhưng chưa đủ để duy trì một cuộc trò chuyện thực sự. Đây là điểm khởi đầu đúng đắn: sau danh sách này, hãy mở rộng dần tới 1.000 từ thông dụng nhất và bắt đầu luyện nói sớm, dù chỉ với những cụm từ đơn giản.
Danh sách từ tiếng Ba Tư này lấy từ đâu?
Từ các nghiên cứu tần suất từ tiếng Ba Tư đã được công bố: danh sách từ kho ngữ liệu, xếp hạng theo dạng từ gốc và được chọn lọc lại cho người học, đã loại bỏ danh từ riêng, số và các mục trùng lặp. Thứ hạng chỉ mang tính tương đối vì cách dùng thực tế thay đổi theo vùng miền và phong cách ngôn ngữ, nhưng phần cốt lõi vẫn ổn định giữa các kho ngữ liệu.
