100 từ tiếng Thái thông dụng nhất
Đây là 100 từ tiếng Thái thông dụng nhất, được xếp hạng theo tần suất xuất hiện trong văn bản và lời nói tiếng Thái thực tế, dựa trên các nghiên cứu tần suất từ đã được công bố. Học theo tần suất thực sự hiệu quả: một nhóm nhỏ từ có tần suất cao đảm nhận phần lớn các câu nói hằng ngày, vì vậy nắm vững danh sách này bằng lặp lại ngắt quãng sẽ giúp bạn khởi đầu nhanh nhất có thể.
| # | Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ที่ | tee | tại |
| 2 | เป็น | pen | là |
| 3 | ไม่ | mai | không (phủ định) |
| 4 | ได้ | dai | có thể |
| 5 | มี | mee | có |
| 6 | ฉัน | chahn | tôi |
| 7 | คุณ | koon | bạn |
| 8 | เขา | kao | anh ta |
| 9 | เรา | rao | chúng tôi |
| 10 | มัน | mahn | nó |
| 11 | จะ | jah | sẽ |
| 12 | ไป | pai | đi |
| 13 | มา | mah | đến |
| 14 | ทำ | tahm | làm |
| 15 | พูด | poot | nói chuyện |
| 16 | รู้ | roo | biết |
| 17 | เห็น | hen | thấy |
| 18 | ให้ | hai | đưa cho |
| 19 | อยาก | yahk | muốn |
| 20 | ปี | pee | năm |
| 21 | เวลา | weh-lah | thời gian |
| 22 | วัน | wahn | ngày |
| 23 | ดี | dee | tốt |
| 24 | ใหญ่ | yai | lớn |
| 25 | คน | kohn | những người |
| 26 | ใหม่ | mai | mới |
| 27 | ของ | khawng | của |
| 28 | อะไร | ah-rai | gì |
| 29 | มาก | mahk | rất |
| 30 | สอง | sawng | hai |
| 31 | แรก | rehk | đầu tiên |
| 32 | ที่ไหน | tee-nai | ở đâu |
| 33 | ทำไม | tahm-mai | tại sao |
| 34 | แล้ว | lehw | rồi |
| 35 | นั่น | nahn | cái đó |
| 36 | กัน | gahn | cùng nhau |
| 37 | งาน | ngahn | công việc |
| 38 | ชีวิต | chee-wit | đời sống |
| 39 | ตอน | tawn | thời gian |
| 40 | อื่น | uhn | khác |
| 41 | แต่ | teh | nhưng |
| 42 | ยัง | yahng | chưa |
| 43 | กับ | gahp | với |
| 44 | ใน | nai | trong |
| 45 | และ | leh | và |
| 46 | ก็ | gaw | cũng |
| 47 | นี้ | nee | này |
| 48 | ดู | doo | nhìn |
| 49 | ต้อง | tawng | phải |
| 50 | เมื่อ | muh-ah | khi |
| 51 | อยู่ | yoo | ở tại, ở |
| 52 | ว่า | wah | rằng (liên từ) |
| 53 | จาก | jahk | từ |
| 54 | ถ้า | tah | nếu |
| 55 | เพราะ | praw | bởi vì |
| 56 | หรือ | ruh | hoặc là |
| 57 | ด้วย | doo-ay | cũng (cùng với) |
| 58 | อีก | eek | nữa (thêm lần nữa) |
| 59 | เอา | ao | lấy |
| 60 | ใช้ | chai | sử dụng |
| 61 | บอก | bawk | nói |
| 62 | ถาม | tahm | hỏi |
| 63 | ฟัง | fahng | nghe |
| 64 | อ่าน | ahn | đọc |
| 65 | เขียน | kee-an | viết |
| 66 | กิน | gin | ăn |
| 67 | ดื่ม | duhm | uống |
| 68 | ซื้อ | suh | mua |
| 69 | ช่วย | choo-ay | giúp đỡ |
| 70 | รอ | raw | chờ đợi |
| 71 | หา | hah | tìm |
| 72 | เจอ | juh | gặp (tình cờ) |
| 73 | รัก | rahk | yêu |
| 74 | ชอบ | chawp | thích |
| 75 | คิด | kit | nghĩ |
| 76 | เข้าใจ | kao-jai | hiểu |
| 77 | เรียน | ree-an | học |
| 78 | นอน | nawn | ngủ |
| 79 | เดิน | duhn | đi bộ |
| 80 | ขึ้น | kuhn | đi lên |
| 81 | ลง | lohng | đi xuống |
| 82 | ออก | awk | ra ngoài |
| 83 | เข้า | kao | vào |
| 84 | น้ำ | nahm | nước |
| 85 | เงิน | nguhn | tiền bạc |
| 86 | ชื่อ | chuh | tên |
| 87 | บ้าน | bahn | nhà |
| 88 | เมือง | muh-ang | thành phố |
| 89 | เด็ก | dek | đứa trẻ |
| 90 | แม่ | meh | mẹ |
| 91 | พ่อ | paw | cha |
| 92 | เพื่อน | puh-an | người bạn |
| 93 | โรงเรียน | rohng-ree-an | trường học |
| 94 | ทาง | tahng | con đường, cách |
| 95 | เรื่อง | ruh-ang | chuyện, câu chuyện |
| 96 | ใจ | jai | trái tim |
| 97 | เล็ก | lek | nhỏ bé |
| 98 | เร็ว | rew | nhanh |
| 99 | ที่นี่ | tee-nee | đây |
| 100 | วันนี้ | wahn-nee | hôm nay |
Xếp hạng theo tần suất của dạng từ gốc trong các nghiên cứu kho ngữ liệu tiếng Thái đã công bố; đã loại bỏ danh từ riêng, số và các mục trùng lặp. Phần phát âm là cách viết gợi ý để dễ đọc, không phải ký hiệu phiên âm.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Thái
Cần biết bao nhiêu từ tiếng Thái để giao tiếp cơ bản?
Các nghiên cứu tần suất cho thấy 1.000 từ thông dụng nhất chiếm khoảng 85% lời nói hằng ngày, và riêng 100 từ đứng đầu đã xuất hiện trong hầu hết mọi câu. Với vài trăm từ, bạn đã có thể trao đổi những điều đơn giản; danh sách này là nền móng để bạn tiếp tục xây dựng.
Cách nhanh nhất để ghi nhớ 100 từ này là gì?
Lặp lại ngắt quãng: ôn mỗi từ ngay trước lúc bạn sắp quên nó, với khoảng cách giữa các lần ôn tăng dần. Cách này đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn nhanh hơn nhiều so với việc đọc lại danh sách. Hãy biến 100 từ thành thẻ ghi nhớ và mỗi ngày ôn một ít; cả danh sách chỉ mất khoảng hai đến ba tuần.
100 từ có đủ để nói tiếng Thái không?
Không. Một trăm từ giúp bạn nhận ra bộ khung của hầu hết các câu, nhưng chưa đủ để duy trì một cuộc trò chuyện thực sự. Đây là điểm khởi đầu đúng đắn: sau danh sách này, hãy mở rộng dần tới 1.000 từ thông dụng nhất và bắt đầu luyện nói sớm, dù chỉ với những cụm từ đơn giản.
Danh sách từ tiếng Thái này lấy từ đâu?
Từ các nghiên cứu tần suất từ tiếng Thái đã được công bố: danh sách từ kho ngữ liệu, xếp hạng theo dạng từ gốc và được chọn lọc lại cho người học, đã loại bỏ danh từ riêng, số và các mục trùng lặp. Thứ hạng chỉ mang tính tương đối vì cách dùng thực tế thay đổi theo vùng miền và phong cách ngôn ngữ, nhưng phần cốt lõi vẫn ổn định giữa các kho ngữ liệu.
