Học Tiếng Amharic online.
Luyện nói tự do.
Xây dựng vốn từ vựng tiếng Amharic với thẻ ghi nhớ thông minh và kết bạn khắp thế giới để cùng luyện tập.
Tiếng Amharic miễn phí
Vì sao nên học tiếng Amharic?
Tiếng Amharic là một trong 67 ngôn ngữ bạn có thể học trên Lingocard với thẻ ghi nhớ ngôn ngữ dựa trên từ điển tần suất, lặp lại ngắt quãng và luyện nói với người thật - theo tốc độ của riêng bạn, trên trình duyệt và trong ứng dụng di động.
Tiếng Amharic được viết bằng chữ Ge'ez (Ethiopia). Tiếng Amharic thường được xem là ngôn ngữ đòi hỏi nhiều công sức để học. Tiếng Amharic thuộc ngữ hệ Phi-Á (nhánh Semit): nếu bạn yêu thích nó, bước tiếp theo tự nhiên là tiếng Ả Rập hoặc tiếng Do Thái.
50 từ tiếng Amharic thiết yếu
Hãy bắt đầu với những từ bạn sẽ thực sự gặp: học xong những từ này, bạn sẽ nhận ra điều quen thuộc trong hầu hết mọi câu tiếng Amharic.
| # | Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | እኔ | uh-NEH | tôi |
| 2 | አንተ | AHN-teh | bạn |
| 3 | እሱ | uh-SOO | anh ta |
| 4 | እሷ | uh-SWAH | chị ấy |
| 5 | እኛ | uh-NYAH | chúng tôi |
| 6 | እነሱ | uh-neh-SOO | họ |
| 7 | ይህ | yuh | điều này |
| 8 | ያ | yah | cái đó |
| 9 | ምን | muhn | gì |
| 10 | ማን | mahn | người nào |
| 11 | እና | uh-NAH | và |
| 12 | ወይም | WAY-uhm | hoặc là |
| 13 | ግን | guhn | nhưng |
| 14 | ውስጥ | wuhst | trong |
| 15 | ከ | kuh | từ |
| 16 | ጋር | gahr | với |
| 17 | አንድ | ahnd | một |
| 18 | ሁለት | hoo-LET | hai |
| 19 | ትልቅ | tuh-LUHK | lớn |
| 20 | ትንሽ | tuh-NUHSH | nhỏ bé |
| 21 | ጥሩ | tuh-ROO | tốt |
| 22 | አዲስ | ah-DEES | mới |
| 23 | ሰው | sehw | người |
| 24 | ውሃ | wuh-HAH | nước |
| 25 | ቀን | ken | ngày |
| 26 | ዓመት | ah-MET | năm |
| 27 | ጊዜ | GEE-zeh | thời gian |
| 28 | ቤት | bet | nhà ở |
| 29 | ሥራ | suh-RAH | công việc |
| 30 | ሕይወት | huhy-WET | đời sống |
| 31 | ቃል | kahl | lời |
| 32 | መሆን | meh-HOHN | được |
| 33 | መኖር | meh-NOHR | trực tiếp |
| 34 | ማድረግ | mah-DREG | làm |
| 35 | ማለት | mah-LET | nói |
| 36 | ማወቅ | mah-WEK | biết |
| 37 | ማየት | mah-YET | xem |
| 38 | መሄድ | meh-HED | đi |
| 39 | መምጣት | mem-TAHT | đến |
| 40 | መስጠት | mes-TET | đưa cho |
| 41 | መውሰድ | mew-SED | lấy |
| 42 | መፈለግ | meh-feh-LEG | muốn |
| 43 | መብላት | meb-LAHT | ăn |
| 44 | መጠጣት | meh-teh-TAHT | uống |
| 45 | አሁን | ah-HOON | hiện nay |
| 46 | እዚህ | uh-ZEE | đây |
| 47 | እዚያ | uh-ZEE-yah | đó |
| 48 | የት | yet | ở đâu |
| 49 | ለምን | leh-MUHN | tại sao |
| 50 | ሁሉ | hoo-LOO | tất cả các |
Cụm từ hữu ích
- ሰላም · se-LAM · Xin chào / Chào buổi sáng
- እንዴት ነህ? · in-DET neh · Bạn khỏe không?
- አመሰግናለሁ · a-me-seg-na-LE-hu · Cảm ơn
- እባክህ · i-BAK-ih · Làm ơn
- ስሜ ... ነው · si-ME ... new · Tôi tên là...
- ... የት ነው? · ... yet new · ...ở đâu?
- ደህና ሁን · deh-nah HOON · Tạm biệt
- ይቅርታ · yi-KIR-tah · Xin lỗi
- አልገባኝም · al-geh-BAH-nyim · Tôi không hiểu
- ልትረዳኝ ትችላለህ? · lit-reh-DAH-ny ti-chi-LAH-leh · Bạn có thể giúp tôi không?
- ዋጋው ስንት ነው? · wah-GOW sint NOW · Cái này giá bao nhiêu?
- ነገ እንገናኝ! · neh-GEH in-geh-NAHNY · Hẹn gặp lại ngày mai!

Học tiếng Amharic với tài nguyên ngôn ngữ toàn diện
- Cách phát âm
- Số
- Động từ và tính từ
- Từ điển tần suất
- Câu cơ bản
- Từ điển chuyên đề
- Sự lịch sự
- Thành ngữ
Học tiếng Amharic ở bất cứ đâu
- Hệ thống học tập lặp lại ngắt quãng khi đang di chuyển
- Xử lý âm thanh để phát âm
- Tạo thẻ học ngôn ngữ trực quan có hình ảnh
- Tìm kiếm đối tác luyện nói
- Từ điển tần suất và chủ đề cho bất kỳ ngôn ngữ nào
- Hệ thống cảnh báo với lời nhắc tập thể dục
- Video trực tiếp và nhắn tin để hỗ trợ việc học

Tham gia cộng đồng học tiếng Amharic toàn cầu của chúng tôi
Hợp tác với người bản ngữ tiếng Amharic và các bạn học khác: trao đổi tin nhắn, sửa thẻ cho nhau và luyện hội thoại thực tế.
Gửi lời mời kết bạn cho những người bạn hợp ý và xây dựng danh sách bạn bè của riêng mình: nhiều bạn luyện tập đã trở thành bạn thân ngoài đời.









Bạn là nhà giáo dục? Tiếng Amharic: dạy trực tuyến · Tiếng Amharic: tạo trường học trực tuyến · Tiếng Amharic: phát triển chương trình giảng dạy
