Học Tiếng Igbo online.
Luyện nói tự do.
Xây dựng vốn từ vựng tiếng Igbo với thẻ ghi nhớ thông minh và kết bạn khắp thế giới để cùng luyện tập.
Tiếng Igbo miễn phí
Vì sao nên học tiếng Igbo?
Tiếng Igbo là một trong 67 ngôn ngữ bạn có thể học trên Lingocard với thẻ ghi nhớ ngôn ngữ dựa trên từ điển tần suất, lặp lại ngắt quãng và luyện nói với người thật - theo tốc độ của riêng bạn, trên trình duyệt và trong ứng dụng di động.
Tiếng Igbo được viết bằng chữ Latinh. Tiếng Igbo thường được xem là ngôn ngữ đòi hỏi nhiều công sức để học. Tiếng Igbo thuộc ngữ hệ Niger-Congo: nếu bạn yêu thích nó, bước tiếp theo tự nhiên là tiếng Yoruba hoặc tiếng Hausa.
50 từ tiếng Igbo thiết yếu
Hãy bắt đầu với những từ bạn sẽ thực sự gặp: học xong những từ này, bạn sẽ nhận ra điều quen thuộc trong hầu hết mọi câu tiếng Igbo.
| # | Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | m | m | tôi |
| 2 | gị | gee | bạn |
| 3 | ya | yah | anh ta |
| 4 | anyị | ahn-yee | chúng tôi |
| 5 | unu | oo-noo | bạn |
| 6 | ha | hah | họ |
| 7 | ihe | ee-heh | điều |
| 8 | onye | ohn-yeh | người nào |
| 9 | mba | mbah | không |
| 10 | na | nah | và |
| 11 | ma | mah | nhưng |
| 12 | otu | oh-too | một |
| 13 | abụọ | ah-boo-aw | hai |
| 14 | ukwu | oo-kwoo | lớn |
| 15 | nta | ntah | nhỏ bé |
| 16 | ọma | aw-mah | tốt |
| 17 | ọhụrụ | aw-hoo-roo | mới |
| 18 | mmadụ | mmah-doo | người |
| 19 | mmiri | mmee-ree | nước |
| 20 | ụbọchị | oo-baw-chee | ngày |
| 21 | afọ | ah-faw | năm |
| 22 | oge | oh-geh | thời gian |
| 23 | ụlọ | oo-law | nhà ở |
| 24 | ọrụ | aw-roo | công việc |
| 25 | ndụ | ndoo | đời sống |
| 26 | okwu | oh-kwoo | lời |
| 27 | ịbụ | ee-boo | được |
| 28 | inwe | een-weh | có |
| 29 | ime | ee-meh | làm |
| 30 | ikwu | ee-kwoo | nói |
| 31 | ịma | ee-mah | biết |
| 32 | ịhụ | ee-hoo | xem |
| 33 | ịga | ee-gah | đi |
| 34 | ịbịa | ee-bee-ah | đến |
| 35 | inye | een-yeh | đưa cho |
| 36 | iwere | ee-weh-reh | lấy |
| 37 | ịchọ | ee-chaw | muốn |
| 38 | iri | ee-ree | ăn |
| 39 | ịṅụ | ee-ngoo | uống |
| 40 | taa | tah | hôm nay |
| 41 | ebe | eh-beh | ở đâu |
| 42 | olee | oh-leh | mà |
| 43 | gịnị | gee-nee | gì |
| 44 | niile | nee-leh | tất cả các |
| 45 | ọtụtụ | aw-too-too | nhiều |
| 46 | ezi | eh-zee | thật |
| 47 | ndị | ndee | những người |
| 48 | ike | ee-keh | quyền lực |
| 49 | aha | ah-hah | tên |
| 50 | obi | oh-bee | trái tim |
Cụm từ hữu ích
- Ndewo · n-DEH-woh · Xin chào / Chào buổi sáng
- Kedu ka ị mere? · KEH-doo kah ee MEH-reh · Bạn khỏe không?
- Daalụ · DAH-loo · Cảm ơn
- Biko · BEE-koh · Làm ơn
- Aha m bụ... · ah-HAH m boo · Tôi tên là...
- Ebee ka... dị? · eh-BEH kah ... dee · ...ở đâu?
- Ka ọ dị · kah aw DEE · Tạm biệt
- Ndo · n-DOH · Xin lỗi
- Aghọtaghị m · ah-GHO-tah-ghee m · Tôi không hiểu
- Ị nwere ike inyere m aka? · ee NWEH-reh EE-keh ee-NYEH-reh m AH-kah · Bạn có thể giúp tôi không?
- Ego ole ka ọ bụ? · EH-go OH-leh kah aw BOO · Cái này giá bao nhiêu?
- Ka anyị hụ echi! · kah AHN-yee HOO EH-chee · Hẹn gặp lại ngày mai!

Học tiếng Igbo với tài nguyên ngôn ngữ toàn diện
- Cách phát âm
- Số
- Động từ và tính từ
- Từ điển tần suất
- Câu cơ bản
- Từ điển chuyên đề
- Sự lịch sự
- Thành ngữ
Học tiếng Igbo ở bất cứ đâu
- Hệ thống học tập lặp lại ngắt quãng khi đang di chuyển
- Xử lý âm thanh để phát âm
- Tạo thẻ học ngôn ngữ trực quan có hình ảnh
- Tìm kiếm đối tác luyện nói
- Từ điển tần suất và chủ đề cho bất kỳ ngôn ngữ nào
- Hệ thống cảnh báo với lời nhắc tập thể dục
- Video trực tiếp và nhắn tin để hỗ trợ việc học

Tham gia cộng đồng học tiếng Igbo toàn cầu của chúng tôi
Hợp tác với người bản ngữ tiếng Igbo và các bạn học khác: trao đổi tin nhắn, sửa thẻ cho nhau và luyện hội thoại thực tế.
Gửi lời mời kết bạn cho những người bạn hợp ý và xây dựng danh sách bạn bè của riêng mình: nhiều bạn luyện tập đã trở thành bạn thân ngoài đời.









Bạn là nhà giáo dục? Tiếng Igbo: dạy trực tuyến · Tiếng Igbo: tạo trường học trực tuyến · Tiếng Igbo: phát triển chương trình giảng dạy
